SH Mode “ghi điểm” nhờ dáng thanh lịch, gọn gàng, 116 kg và yên 765 mm; giá bán lẻ đề xuất từ 57.132.000 – 63.808.363 VNĐ tùy phiên bản. SH 125i bệ vệ và đầm chắc hơn với 133–134 kg, yên 799 mm; giá từ 76.473.818 – 85.506.545 VNĐ. Dưới đây là phần khác biệt cốt lõi để bạn chốt nhanh.
SH Mode và SH 125i khác nhau cốt lõi ở đâu?
Để đưa ra quyết định mua xe chính xác, bạn cần nắm rõ “triết lý” thiết kế riêng biệt mà Honda gửi gắm vào từng dòng sản phẩm. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở định vị khách hàng mục tiêu và trải nghiệm vận hành thực tế.
Cụ thể, SH Mode ưu tiên tuyệt đối sự thanh lịch, thiết kế tinh gọn và vô cùng thân thiện với vóc dáng người Việt. Khung xe linh hoạt giúp người lái dễ dàng luồn lách an toàn trong những con phố đô thị đông đúc.
Ngược lại, SH 125i lại khẳng định đẳng cấp thông qua sự đầm chắc và kiểu dáng bệ vệ. Mẫu xe này mang đậm DNA “chuẩn SH” sang trọng, hướng tới nhóm khách hàng yêu thích sự mạnh mẽ, quyền lực và không gian tiện ích rộng rãi.
Để có cái nhìn trực quan nhất về sự chênh lệch giữa hai siêu phẩm này, mời bạn tham khảo ngay bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết ngay dưới đây.

Bảng so sánh thông số SH Mode và SH 125i
Để thấy rõ sự khác biệt giữa hai mẫu xe tay ga cao cấp này, hãy cùng phân tích các chỉ số kỹ thuật cốt lõi. Bảng dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan nhất về kích thước, trọng lượng và những trang bị tiện ích vượt trội của từng dòng xe.
| Hạng mục | SH Mode 125 | SH 125i |
| Kích thước (DxRxC) | 1,950 x 669 x 1,100 mm | 2.090 x 739 x 1.156 mm |
| Chiều cao yên | 765 mm | 799 mm |
| Khối lượng | 116 kg | 133–134 kg (tùy phiên bản) |
| Khoảng sáng gầm | 151 mm | 146 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,6 lít | 7 lít |
| Lốp trước/sau | Trước 80/90-16M/C 43PSau 100/90-14M/C 57P | Trước 100/80 – 16 M/C 50PSau 120/80 – 16 M/C 60P |
| Trang bị an toàn (theo phiên bản) | Có ABS (mô tả: ABS giúp ổn định khi phanh gấp/đường trơn). | ABS trang bị 2 bánh trên các phiên bản Thể thao/Đặc biệt/Cao cấp (theo mô tả của HVN). |
| Tiện ích (theo phiên bản) | Smart Key; hộc trước có cổng sạc USB. | Smart Key; hộc trước có cổng sạc USB Type-C; cốp 28L (mô tả HVN). |
Lưu ý: Thông số/trang bị có thể thay đổi theo phiên bản và năm sản xuất; khi chốt mua, nên đối chiếu lại ở nguồn chính thức và xe thực tế tại HEAD.
So sánh trải nghiệm thực tế khi SH Mode và SH 125i đi phố
Trải nghiệm lái thực tế trên phố đông đúc mới là yếu tố quyết định “chân ái” của bạn. Hãy cùng đánh giá độ linh hoạt của SH Mode và SH 125i qua 3 tiêu chí cốt lõi:
- Dễ chống chân: Với yên thấp 765mm, SH Mode giúp người lái tự tin chống chân vững chãi. Trong khi đó, yên cao 799mm của SH 125i đòi hỏi bạn có chiều cao tốt để kiểm soát xe an toàn.
- Dắt và đỗ xe: Trọng lượng nhẹ (~116kg) giúp việc xoay xở SH Mode trong bãi đỗ chật hẹp cực kỳ “nhàn”. Ngược lại, mức cân 134kg của SH 125i sẽ là thử thách nếu bạn có thể lực khiêm tốn.
- Luồn lách kẹt xe: Thân xe thon gọn giúp SH Mode lướt đi mượt mà khi ùn tắc. Tuy kém linh hoạt ở góc hẹp, SH 125i lại ghi điểm tuyệt đối bởi sự đầm chắc, êm ái khi qua gờ giảm tốc.
Mẹo nhỏ trải nghiệm: Khi đến đại lý, hãy trực tiếp thử dắt lùi, quay đầu xe không gian hẹp và dựng chân chống giữa để cảm nhận độ nặng thực tế.
Nếu có vóc dáng nhỏ, hãy ưu tiên ngồi thử và dắt lùi SH Mode. Nếu chuộng sự đầm chắc và có thể lực tốt, hãy tự tin cầm lái thử nghiệm quay đầu hẻm cùng SH 125i!
So sánh khả năng đi xa/đi đường trường của SH Mode và SH 125i
Nếu bạn thường xuyên đi xa, các yếu tố như độ ổn định, cảm giác đầm xe và dung tích bình xăng sẽ quan trọng hơn bề ngoài. Đây là phần so sánh dành riêng cho những ai hay chạy tỉnh hoặc đi làm với quãng đường dài mỗi ngày.
- Độ ổn định tốc độ: SH 125i vượt trội hơn nhờ kích thước lớn và lốp to, mang lại cảm giác đầm chắc tuyệt đối khi chạy tốc độ cao. SH Mode nhẹ hơn, nên sẽ hơi “bay” nếu đi nhanh trên đường trường.
- Dung tích bình xăng: Nếu đi 30 – 50 km mỗi ngày, bình xăng 7 lít của SH 125i sẽ giúp bạn hạn chế số lần ghé trạm đổ xăng so với mức 5,6 lít của SH Mode.
- Tư thế ngồi: SH 125i có sàn để chân rộng, tư thế bệ vệ giúp người lái ít mỏi mệt khi đi xa. SH Mode tôn dáng ngồi thẳng lưng, phù hợp đi phố hơn là những chuyến đi tỉnh dài ngày.
Lời khuyên trải nghiệm: Nếu bạn thường xuyên đi xa, hãy yêu cầu chạy thử một đoạn thẳng 1–2 km. Thử phanh nhẹ và tăng tốc đều để cảm nhận rõ rệt độ đầm chắc và sự ổn định của khung gầm.
So sánh thiết kế & cảm giác lái SH Mode và SH 125i
Thiết kế xe không chỉ là câu chuyện thẩm mỹ mà còn quyết định trực tiếp đến cảm giác lái hàng ngày. Bạn nên lựa chọn dựa trên “gu” cá nhân và bối cảnh sử dụng thực tế.
- Thích thanh lịch, nhẹ nhàng: Nếu bạn là dân văn phòng, thường xuyên gặp gỡ khách hàng và cần một chiếc xe tinh tế, tôn dáng, SH Mode chắc chắn là “chân ái”.
- Mê sự bệ vệ, quyền lực: Nếu bạn đam mê form dáng lớn, uy lực và khao khát trải nghiệm cảm giác “chuẩn SH” sang trọng, SH 125i sinh ra là dành cho bạn.
Mặt khác, màu sắc và từng phiên bản cũng sẽ làm thay đổi đáng kể “vibe” của xe. Một chiếc SH Mode xám xi măng sẽ cá tính hơn hẳn bản tiêu chuẩn.
Hành động phù hợp: Với người trọng gu thời trang, hãy ra ngoài trời để xem màu xe dưới ánh sáng thật. Nếu thích xe lớn, bắt buộc phải ngồi thử để đánh giá độ cao yên và tư thế tay lái có phù hợp không.

So sánh an toàn & tiện ích SH Mode và SH 125i
Cả hai siêu phẩm này đều được Honda ưu ái trang bị những công nghệ tân tiến nhất. Tuy nhiên, hệ thống an toàn và tiện ích sẽ có sự phân cấp tùy thuộc vào từng phiên bản.
- Trang bị an toàn: Cả hai đều cung cấp tùy chọn phanh ABS (chống bó cứng) 1 kênh hoặc phanh CBS (phanh kết hợp). Lưu ý: Trang bị này thay đổi tùy phiên bản bạn chọn.
- Hệ thống tiện ích: Bộ đôi đều sở hữu khóa thông minh Smart Key chống trộm, hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc điện thoại tiện lợi và hộc chứa đồ rộng rãi.
Khuyến nghị: Hãy luôn đối chiếu bảng thông số trang bị tại các nguồn chính thống hoặc trực tiếp tại HEAD. Nếu bạn thường xuyên đi mưa hoặc đường trơn trượt, hãy ưu tiên đầu tư phiên bản có phanh ABS để đảm bảo an toàn tối đa.
Chi phí sở hữu và bảo dưỡng SH Mode và SH 125i
Để xe luôn vận hành êm ái, bạn cần tính toán đến “khung chi phí” nuôi xe lâu dài. Nhìn chung, chi phí vận hành của cả hai mẫu xe tay ga này khá tương đồng.
- Chi phí xăng cộ: Cả hai đều dùng động cơ eSP+ tối ưu nhiên liệu, chi phí xăng hàng tháng sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào quãng đường di chuyển của bạn.
- Bảo dưỡng định kỳ: Các hạng mục như thay nhớt máy, nhớt láp, lọc gió, hay bố phanh đều có mức giá niêm yết rõ ràng tại các HEAD.
- Khấu hao và giữ giá: Các dòng xe Honda luôn nổi tiếng với độ bền bỉ và tính thanh khoản cao, rất “giữ giá” trên thị trường xe cũ.
Tip quản lý tài chính: Nếu ngân sách eo hẹp, hãy lập bảng dự toán chi phí nuôi xe trong 12 tháng. Nếu đây là lần thứ hai bạn mua xe, đừng quên cộng thêm chi phí nâng cấp hoặc lắp thêm phụ kiện yêu thích.
Nên chọn SH Mode hay SH 125i?
Việc chốt hạ mẫu xe nào hoàn toàn phụ thuộc vào thói quen và nhu cầu cốt lõi của bạn. Dưới đây là 3 kịch bản phổ biến nhất giúp bạn ra quyết định:
- Case 1: Bạn đi phố là chính, vóc dáng nhỏ nhắn, cần một chiếc xe nhẹ nhàng, dễ dắt và dễ chống chân → Nghiêng về SH Mode.
- Case 2: Bạn thích dáng xe lớn bệ vệ, thường xuyên đi xa, đề cao sự đầm chắc và vận hành ổn định → Nghiêng về SH 125i.
- Case 3: Bạn muốn một chiếc xe sang trọng nhưng vẫn phải tiện dụng → Hãy xác định “ưu tiên số 1” (vóc dáng hay mục đích đi xa) làm kim chỉ nam, sau đó chốt phiên bản (Tiêu chuẩn/Cao cấp/Đặc biệt) phù hợp với túi tiền.
Muốn chốt đúng phiên bản & màu đang có sẵn? Liên hệ HEAD T&H – K1 P. Thành Công, Ba Đình, Hà Nội qua 091.330.8686 hoặc hondath.vn để được tư vấn nhanh và giữ lịch xem xe.

Câu hỏi thường gặp về SH Mode và SH 125i
Dưới đây là giải đáp nhanh cho những thắc mắc phổ biến nhất khi khách hàng phân vân giữa hai dòng xe tay ga cao cấp này.
Người cao 1m55 – 1m60 nên chọn SH Mode hay SH 125i?
Với chiều cao dưới 1m60, SH Mode là lựa chọn an toàn nhất. Chiều cao yên 765mm cùng trọng lượng nhẹ giúp bạn tự tin chống chân, dễ dàng dắt xe và xử lý tình huống linh hoạt hơn so với SH 125i đồ sộ.
Đi phố nhiều, xe nào dễ luồn lách và đỗ xe hơn?
SH Mode chiếm ưu thế tuyệt đối khi đi phố. Thiết kế thân xe thon gọn và trọng lượng 116kg giúp bạn dễ dàng luồn lách khi tắc đường và “nhàn tênh” khi xoay xở trong bãi gửi xe chật hẹp.
Đi xa thường xuyên, xe nào đầm và ổn định hơn?
SH 125i là nhà vô địch trên đường trường. Kích thước lớn, lốp to giúp xe bám đường cực tốt, mang lại cảm giác đầm chắc. Bình xăng 7 lít cũng giúp bạn di chuyển quãng đường dài mà không lo đổ xăng liên tục.
SH Mode và SH 125i khác nhau gì về trang bị an toàn?
Về cơ bản, cả hai đều trang bị phanh đĩa kết hợp CBS hoặc phanh ABS chống bó cứng 1 kênh. Sự khác biệt nằm ở các phiên bản. Bạn nên đối chiếu trực tiếp thông số của phiên bản định mua tại HEAD để có thông tin chính xác nhất.
Nên ưu tiên bản ABS hay bản thấp hơn để tiết kiệm?
Nếu tài chính cho phép, hãy luôn ưu tiên phiên bản có phanh ABS. Công nghệ này đặc biệt phát huy tác dụng cứu mạng khi bạn phải phanh gấp trên đường trơn trượt, trời mưa hoặc đi đêm với tầm nhìn hạn chế.
Xe nào hợp nữ đi làm văn phòng, cần đẹp và dễ dắt?
SH Mode là thiết kế sinh ra dành cho phái nữ chốn công sở. Xe mang phong cách châu Âu thanh lịch, tôn dáng người ngồi, đồng thời kích thước gọn nhẹ giúp phái đẹp hoàn toàn tự tin chống chân và dắt xe mỗi ngày.
Mua xe trả góp cần chuẩn bị gì?
Bạn chỉ cần chuẩn bị Căn cước công dân (CCCD) gắn chip là đủ điều kiện làm hồ sơ. Khi tư vấn, hãy hỏi rõ nhân viên về mức trả trước tối thiểu, thời hạn vay và số tiền gốc lẫn lãi phải đóng hàng tháng.
Khi nào nên đi bảo dưỡng định kỳ để xe bền?
Hãy tuân thủ lịch bảo dưỡng theo đúng sổ bảo hành hoặc hướng dẫn sử dụng đi kèm xe (thường mốc đầu tiên là 1.000km hoặc 1 tháng). Khuyến nghị luôn mang xe về HEAD chính hãng để được chăm sóc bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp.


